← Trang chủ

THPT Lưu Tấn Phát THPT thường

839
Thí sinh
19,93
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (839 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#211 530110 6,83 9,00 7,80 23,63
#212 530265 8,50 6,50 8,60 23,60
#213 530597 7,75 8,25 7,60 23,60
#214 530029 7,75 7,00 8,80 23,55
#215 530103 7,25 7,50 8,80 23,55
#216 530688 7,50 7,25 8,80 23,55
#217 530027 8,50 7,00 8,00 23,50
#218 530192 7,75 7,75 8,00 23,50
#219 530316 7,25 8,25 8,00 23,50
#220 530533 8,25 6,25 9,00 23,50
#221 530420 7,83 7,25 8,40 23,48
#222 530254 7,25 8,00 8,20 23,45
#223 530266 8,00 7,25 8,20 23,45
#224 530698 7,50 8,75 7,20 23,45
#225 530771 6,50 7,75 9,20 23,45
#226 530819 7,50 7,75 8,20 23,45
#227 530095 7,58 8,25 7,60 23,43
#228 530048 5,00 9,00 9,40 23,40
#229 530313 7,00 8,00 8,40 23,40
#230 530340 6,75 8,25 8,40 23,40
#231 530205 6,00 8,75 8,60 23,35
#232 530413 8,50 7,25 7,60 23,35
#233 530456 6,75 7,00 9,60 23,35
#234 530483 5,50 9,25 8,60 23,35
#235 530557 6,75 8,00 8,60 23,35
#236 530393 7,50 7,00 8,80 23,30
#237 530128 7,50 8,75 7,00 23,25
#238 530281 6,25 8,75 8,20 23,20
#239 530451 7,25 6,75 8,20 +1,0 23,20
#240 530190 6,50 8,25 8,40 23,15
678910Trang 8/28