← Trang chủ

THPT Lưu Tấn Phát THPT thường

839
Thí sinh
19,93
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (839 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#241 530349 7,00 7,75 8,40 23,15
#242 530359 7,75 8,00 7,40 23,15
#243 530665 7,00 8,75 7,40 23,15
#244 530746 8,50 6,25 8,40 23,15
#245 530123 8,00 7,50 7,60 23,10
#246 530157 7,50 6,00 9,60 23,10
#247 530595 7,50 7,00 7,60 +1,0 23,10
#248 530269 8,00 7,25 7,80 23,05
#249 530117 6,42 7,00 9,60 23,02
#250 530233 7,17 7,25 8,60 23,02
#251 530031 7,25 7,75 8,00 23,00
#252 530100 6,25 8,75 8,00 23,00
#253 530480 6,75 9,25 7,00 23,00
#254 530484 5,00 9,00 9,00 23,00
#255 530535 8,50 6,50 8,00 23,00
#256 530740 7,50 7,50 8,00 23,00
#257 530748 7,75 7,25 8,00 23,00
#258 530245 8,00 6,75 8,20 22,95
#259 530282 7,00 6,75 9,20 22,95
#260 530673 6,50 8,25 8,20 22,95
#261 530074 6,00 8,50 8,40 22,90
#262 530232 8,25 6,25 8,40 22,90
#263 530790 7,50 8,00 7,40 22,90
#264 530398 8,00 8,25 6,60 22,85
#265 530476 9,50 6,75 6,60 22,85
#266 530616 7,25 8,00 7,60 22,85
#267 530711 6,75 7,50 8,60 22,85
#268 530803 7,25 8,00 7,60 22,85
#269 530129 7,50 7,50 7,80 22,80
#270 530562 9,00 5,00 8,80 22,80
7891011Trang 9/28