← Trang chủ

THPT Dưỡng Điềm Có môn chuyên

712
Thí sinh
17,95
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,55
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (712 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#301 540301 3,25 4,00 5,20 12,45
#302 540302 7,50 5,25 8,40 21,15
#303 540303 7,33 8,50 8,20 24,03
#304 540304 6,00 5,75 7,40 19,15
#305 540305 4,25 3,25 6,20 13,70
#306 540306 7,25 7,75 9,20 24,20
#307 540307 8,50 6,75 8,60 23,85
#308 540308 6,67 7,50 7,20 21,37
#309 540309 8,25 7,75 9,40 25,40
#310 540310 6,75 7,00 8,40 22,15
#311 540311 2,50 4,00 3,60 10,10
#312 540312 3,75 3,50 6,60 13,85
#313 540313 6,33 5,75 2,60 14,68
#314 540314 8,00 4,50 6,40 18,90
#315 540315 5,00 4,50 7,20 16,70
#316 540316 5,75 3,25 4,40 13,40
#317 540317 8,25 6,50 7,40 22,15
#318 540318 7,00 7,75 8,80 23,55
#319 540319 5,50 3,50 6,40 15,40
#320 540320 5,75 3,25 4,80 13,80
#321 540321 8,00 6,00 8,80 22,80
#322 540322 3,25 3,25 4,80 11,30
#323 540323 8,75 4,25 7,40 20,40
#324 540324 7,50 7,00 7,20 21,70
#325 540325 8,00 7,25 9,80 25,05
#326 540326 5,25 3,25 4,80 13,30
#327 540327 8,25 5,00 8,00 21,25
#328 540328 6,50 5,75 6,00 18,25
#329 540329 4,50 3,00 4,20 11,70
#330 540330 3,00 4,50 3,80 11,30
910111213Trang 11/24