← Trang chủ

THPT Dưỡng Điềm Có môn chuyên

712
Thí sinh
17,95
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,55
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (712 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#331 540331 5,00 3,75 5,40 14,15
#332 540332 6,75 4,50 6,60 17,85
#333 540333 3,00 4,00 4,80 11,80
#334 540334 6,50 9,75 9,40 25,65
#335 540335 3,83 5,75 6,80 16,38
#336 540336 8,25 4,00 7,20 19,45
#337 540337 7,75 8,75 9,60 26,10
#338 540338 6,50 3,25 5,00 14,75
#339 540339 6,50 5,00 5,80 17,30
#340 540340 4,08 2,25 4,60 10,93
#341 540341 7,25 7,00 7,40 21,65
#342 540342 6,50 6,50 7,40 20,40
#343 540343 6,75 5,75 8,40 20,90
#344 540344 4,75 4,75 7,20 16,70
#345 540345 5,00 3,50 6,00 14,50
#346 540346 5,00 2,50 4,40 11,90
#347 540347 6,50 5,00 5,60 17,10
#348 540348 7,50 7,50 7,40 22,40
#349 540349 7,75 6,50 8,00 22,25
#350 540350 7,25 7,50 8,60 23,35
#351 540351 7,75 8,50 8,80 25,05
#352 540352 4,50 3,50 4,00 12,00
#353 540353 6,25 7,25 7,20 20,70
#354 540354 6,50 4,75 7,20 18,45
#355 540355 5,00 8,25 9,00 22,25
#356 540356 4,50 3,50 6,80 14,80
#357 540357 4,50 5,50 7,60 17,60
#358 540358 7,50 7,50 7,60 22,60
#359 540359 6,00 7,00 7,40 20,40
#360 540360 6,25 5,50 8,40 20,15
1011121314Trang 12/24