← Trang chủ

THPT Dưỡng Điềm Có môn chuyên

712
Thí sinh
17,95
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,55
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (712 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#361 540361 4,25 2,75 5,40 12,40
#362 540362 2,75 3,75 3,20 +9,7
#363 540363 5,00 3,00 4,20 12,20
#364 540364 4,50 6,50 5,40 16,40
#365 540365 7,25 4,75 7,80 19,80
#366 540366 4,25 3,50 3,60 11,35
#367 540367 6,00 8,00 8,80 22,80
#368 540368 3,25 2,75 5,80 11,80
#369 540369 4,25 4,50 3,40 12,15
#370 540370 3,75 3,00 5,40 12,15
#371 540371 2,75 3,25 3,40 +9,4
#372 540372 7,00 5,00 5,60 17,60
#373 540373 5,75 3,75 3,40 12,90
#374 540374 3,25 3,00 2,20 +8,5
#375 540375 8,50 6,00 7,20 21,70
#376 540376 6,00 7,25 7,20 20,45
#377 540377 5,75 2,00 3,20 10,95
#378 540378 7,33 7,50 9,20 24,03
#379 540379 7,25 8,50 9,00 24,75
#380 540380 8,50 5,25 7,80 21,55
#381 540381 5,50 8,25 9,00 22,75
#382 540382 7,25 5,25 8,40 20,90
#383 540383 8,00 7,25 8,80 24,05
#384 540384 7,75 5,75 8,80 22,30
#385 540385 6,33 4,75 5,00 16,08
#386 540386 3,75 2,75 4,00 10,50
#387 540387 1,75 4,00 5,00 10,75
#388 540388 6,50 4,25 5,00 15,75
#389 540389 8,00 4,75 7,60 20,35
#390 540390 5,50 6,75 5,60 17,85
1112131415Trang 13/24