← Trang chủ

THPT Dưỡng Điềm Có môn chuyên

712
Thí sinh
17,95
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,55
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (712 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#391 540391 4,25 5,00 7,00 16,25
#392 540392 5,00 3,50 3,40 11,90
#393 540393 9,00 9,25 9,00 27,25
#394 540394 4,50 3,50 6,40 14,40
#395 540395 5,50 4,00 7,20 16,70
#396 540396 6,25 3,75 6,20 16,20
#397 540397 3,75 4,00 2,00 +9,8
#398 540398 3,25 4,50 4,80 12,55
#399 540399 6,58 5,75 6,40 18,73
#400 540400 7,00 7,75 8,40 23,15
#401 540401 5,25 5,75 6,60 17,60
#402 540402 6,00 5,75 7,00 18,75
#403 540403 5,75 5,00 6,00 16,75
#404 540404 5,50 5,50 8,60 19,60
#405 540405 8,25 8,50 9,20 25,95
#406 540406 9,25 6,25 8,00 23,50
#407 540407 7,00 4,00 7,20 18,20
#408 540408 6,25 6,00 8,00 20,25
#409 540409
#410 540410 7,50 7,50 9,40 24,40
#411 540411 6,50 3,50 6,40 16,40
#412 540412 6,00 8,00 9,20 23,20
#413 540413 3,75 4,75 6,40 14,90
#414 540414 6,75 7,75 9,40 23,90
#415 540415 6,00 7,50 8,20 21,70
#416 540416 3,75 4,00 5,40 13,15
#417 540417 4,50 3,00 5,00 12,50
#418 540418 1,25 4,00 4,60 +9,9
#419 540419 4,75 3,50 6,00 14,25
#420 540420 1,25 3,50 6,60 11,35
1213141516Trang 14/24