← Trang chủ

THPT Dưỡng Điềm Có môn chuyên

712
Thí sinh
17,95
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,55
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (712 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#421 540421 4,25 3,25 6,00 13,50
#422 540422 4,75 2,00 3,80 10,55
#423 540423 8,00 9,75 8,60 26,35
#424 540424 5,00 2,50 7,80 15,30
#425 540425 3,75 3,00 4,80 11,55
#426 540426 3,50 5,75 6,40 15,65
#427 540427 5,75 9,50 10,00 25,25
#428 540428 5,50 7,25 8,60 21,35
#429 540429 5,00 5,00 4,80 14,80
#430 540430 6,50 4,00 4,00 14,50
#431 540431 5,75 3,25 7,80 16,80
#432 540432 7,25 6,50 8,60 22,35
#433 540433 8,50 5,25 9,80 23,55
#434 540434 4,50 2,25 5,60 12,35
#435 540435 5,00 5,50 5,80 16,30
#436 540436 3,50 3,50 6,00 13,00
#437 540437 5,25 5,50 7,00 17,75
#438 540438 6,00 8,00 8,20 22,20
#439 540439 4,25 3,50 6,40 14,15
#440 540440 6,00 5,00 4,80 15,80
#441 540441 5,25 5,75 7,80 18,80
#442 540442 6,50 8,75 7,40 22,65
#443 540443 2,75 3,75 5,60 12,10
#444 540444 1,75 2,50 5,20 +9,5
#445 540445 4,25 4,50 7,20 15,95
#446 540446 6,00 7,25 7,60 20,85
#447 540447 5,00 5,50 6,00 16,50
#448 540448 4,75 5,50 5,80 16,05
#449 540449 5,25 2,00 4,60 11,85
#450 540450 4,00 2,75 7,40 14,15
1314151617Trang 15/24