← Trang chủ

THPT Dưỡng Điềm Có môn chuyên

712
Thí sinh
17,95
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,55
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (712 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#451 540451 5,92 9,00 9,60 24,52
#452 540452 3,75 2,75 4,20 10,70
#453 540453 4,50 3,50 7,80 15,80
#454 540454 5,00 6,25 7,40 18,65
#455 540455 3,00 3,50 4,40 10,90
#456 540456 4,00 3,25 8,20 15,45
#457 540457 5,50 7,50 8,20 21,20
#458 540458 5,50 5,50 4,80 15,80
#459 540459 5,75 5,00 7,60 18,35
#460 540460 5,00 5,75 7,40 18,15
#461 540461 5,25 2,50 5,00 12,75
#462 540462 1,50 1,75 2,40 +5,7
#463 540463 6,50 6,50 4,60 17,60
#464 540464 8,00 8,75 9,60 26,35
#465 540465 8,50 4,25 6,60 19,35
#466 540466 9,25 9,00 9,60 27,85
#467 540467 3,75 2,00 3,20 +9,0
#468 540468 6,75 2,75 7,80 17,30
#469 540469 5,50 4,75 6,00 16,25
#470 540470 5,00 2,50 5,20 12,70
#471 540471 6,00 5,75 7,40 19,15
#472 540472 2,75 5,50 8,60 16,85
#473 540473 6,00 4,25 6,20 16,45
#474 540474 7,00 4,25 7,00 18,25
#475 540475 5,00 7,00 7,60 +1,0 20,60
#476 540476 5,00 2,75 5,60 13,35
#477 540477 4,75 3,75 3,20 11,70
#478 540478 4,75 4,75 5,20 14,70
#479 540479 2,75 2,00 4,80 +9,6
#480 540480 3,25 4,00 6,00 13,25
1415161718Trang 16/24