← Trang chủ

THPT Dưỡng Điềm Có môn chuyên

712
Thí sinh
17,95
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,55
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (712 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#511 540511 6,00 8,00 7,80 21,80
#512 540512 6,00 8,25 7,60 21,85
#513 540513 4,50 4,00 5,60 14,10
#514 540514 6,50 4,25 6,20 16,95
#515 540515 6,00 7,25 8,20 21,45
#516 540516 3,75 3,25 4,20 11,20
#517 540517 7,50 7,50 8,60 23,60
#518 540518 6,25 5,00 7,60 18,85
#519 540519 4,25 2,00 5,00 11,25
#520 540520 3,00 3,25 3,80 10,05
#521 540521 5,25 4,00 5,60 14,85
#522 540522 8,25 9,25 9,80 27,30
#523 540523 6,75 9,25 9,80 25,80
#524 540524 6,25 4,00 6,60 16,85
#525 540525 4,75 3,25 6,40 14,40
#526 540526 2,75 4,25 7,40 14,40
#527 540527 8,00 4,25 8,40 20,65
#528 540528 5,75 1,75 6,60 14,10
#529 540529 6,75 8,75 9,20 24,70
#530 540530 4,00 4,50 6,00 14,50
#531 540531 1,00 2,25 3,80 +7,1
#532 540532 4,25 5,50 8,20 17,95
#533 540533 7,25 4,25 6,00 17,50
#534 540534 3,50 4,00 6,20 13,70
#535 540535 6,75 5,00 7,00 18,75
#536 540536 7,75 5,25 6,20 19,20
#537 540537 6,00 9,75 8,20 23,95
#538 540538 5,00 2,00 5,60 12,60
#539 540539 5,00 3,25 4,80 13,05
#540 540540 5,00 4,00 6,60 15,60
1617181920Trang 18/24