← Trang chủ

THPT Dưỡng Điềm Có môn chuyên

712
Thí sinh
17,95
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,55
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (712 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#541 540541 8,50 8,00 8,80 25,30
#542 540542 7,25 3,50 8,60 19,35
#543 540543 5,00 1,25 5,40 11,65
#544 540544 5,75 5,25 4,60 15,60
#545 540545 6,25 1,50 4,60 12,35
#546 540546 5,75 4,75 5,00 15,50
#547 540547 4,75 5,25 6,00 16,00
#548 540548 6,25 4,00 5,40 15,65
#549 540549 6,00 5,00 7,00 18,00
#550 540550 7,25 6,25 9,00 22,50
#551 540551 6,00 3,25 5,20 14,45
#552 540552 6,00 3,75 5,20 14,95
#553 540553 7,75 7,00 7,80 22,55
#554 540554 7,50 5,00 7,40 19,90
#555 540555 8,75 6,00 7,00 21,75
#556 540556 6,00 3,75 6,40 16,15
#557 540557 8,50 7,25 7,00 22,75
#558 540558 8,75 6,50 9,40 24,65
#559 540559 7,00 5,50 6,40 18,90
#560 540560 7,75 8,00 8,60 24,35
#561 540561 7,75 8,00 9,20 24,95
#562 540562 6,25 4,00 4,20 14,45
#563 540563 9,00 5,25 8,20 +1,0 23,45
#564 540564 8,75 8,50 9,00 26,25
#565 540565 6,75 3,50 4,00 14,25
#566 540566 6,75 4,25 7,20 18,20
#567 540567 6,75 4,50 7,20 18,45
#568 540568 7,50 6,50 7,60 +2,0 23,60
#569 540569 6,92 6,00 7,60 20,52
#570 540570 8,00 6,00 7,60 21,60
1718192021Trang 19/24