← Trang chủ

THPT Dưỡng Điềm Có môn chuyên

712
Thí sinh
17,95
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,55
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (712 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#571 540571 6,00 3,25 7,20 16,45
#572 540572 7,75 6,50 8,40 22,65
#573 540573 7,75 4,00 6,80 18,55
#574 540574 5,75 3,25 5,40 14,40
#575 540575 6,25 2,25 7,80 16,30
#576 540576 6,00 2,25 7,00 15,25
#577 540577 5,25 3,75 3,80 12,80
#578 540578 7,00 8,50 8,40 23,90
#579 540579 1,50 2,75 3,80 +8,1
#580 540580 4,25 4,25 7,80 16,30
#581 540581 8,25 7,75 8,60 24,60
#582 540582 7,00 7,25 7,60 21,85
#583 540583 5,00 4,25 8,40 17,65
#584 540584 3,75 3,50 4,20 11,45
#585 540585 5,50 3,50 5,80 14,80
#586 540586 5,00 6,00 8,00 19,00
#587 540587 5,00 4,50 5,00 14,50
#588 540588 4,25 2,75 5,60 12,60
#589 540589 7,25 6,25 8,80 22,30
#590 540590 1,50 2,00 2,00 +5,5
#591 540591 4,75 2,75 6,40 13,90
#592 540592 4,50 4,50 3,60 12,60
#593 540593 2,00 4,00 4,00 10,00
#594 540594 5,50 3,25 6,00 14,75
#595 540595 5,75 5,50 5,20 16,45
#596 540596 9,25 4,50 8,20 21,95
#597 540597 7,25 7,25 8,40 22,90
#598 540598 6,75 6,75 8,80 22,30
#599 540599 6,00 6,50 8,60 21,10
#600 540600 5,75 5,75 5,40 16,90
1819202122Trang 20/24