← Trang chủ

THPT Dưỡng Điềm Có môn chuyên

712
Thí sinh
17,95
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,55
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (712 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#601 540601 8,25 7,75 9,60 25,60
#602 540602 6,50 5,50 8,00 20,00
#603 540603 6,75 5,00 6,40 18,15
#604 540604 8,00 6,25 9,00 23,25
#605 540605 2,75 3,00 6,00 11,75
#606 540606 8,00 4,50 8,60 21,10
#607 540607 5,75 2,50 5,00 13,25
#608 540608 9,00 8,50 8,40 25,90
#609 540609 5,25 2,50 5,80 13,55
#610 540610 4,25 5,25 7,00 16,50
#611 540611 6,75 7,75 7,40 21,90
#612 540612 8,50 5,00 7,20 20,70
#613 540613 6,25 4,00 5,00 15,25
#614 540614 8,50 8,00 6,60 23,10
#615 540615 8,00 7,75 8,60 24,35
#616 540616 3,25 2,50 4,40 10,15
#617 540617 5,50 2,75 7,00 15,25
#618 540618 2,50 1,50 5,00 +9,0
#619 540619 4,75 3,50 5,80 14,05
#620 540620 5,00 4,25 8,40 17,65
#621 540621 8,50 9,00 9,80 27,30
#622 540622 5,00 4,25 4,40 13,65
#623 540623 3,50 2,00 4,00 +9,5
#624 540624 7,50 5,25 6,20 18,95
#625 540625 7,00 5,25 8,80 21,05
#626 540626 7,75 6,25 7,00 21,00
#627 540627 5,00 5,75 7,80 18,55
#628 540628 1,25 4,00 3,00 +8,3
#629 540629 6,75 5,25 6,60 18,60
#630 540630 8,50 9,00 9,60 27,10
1920212223Trang 21/24