← Trang chủ

THPT Dưỡng Điềm Có môn chuyên

712
Thí sinh
17,95
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,55
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (712 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#91 540091 6,00 5,25 8,60 19,85
#92 540092 3,00 3,50 5,60 12,10
#93 540093 4,00 3,00 3,60 10,60
#94 540094 5,50 2,50 5,40 13,40
#95 540095 6,00 5,00 9,40 20,40
#96 540096 3,50 5,00 7,00 15,50
#97 540097 6,25 5,00 6,80 18,05
#98 540098 6,25 4,25 7,00 17,50
#99 540099 3,75 3,00 3,60 10,35
#100 540100 4,25 3,00 5,20 12,45
#101 540101 6,00 4,25 6,20 16,45
#102 540102 3,75 3,50 6,40 13,65
#103 540103 3,75 5,00 5,60 14,35
#104 540104 7,42 8,50 8,20 24,12
#105 540105 5,83 7,25 8,60 21,68
#106 540106 3,00 5,50 4,40 12,90
#107 540107 2,50 3,50 5,40 11,40
#108 540108 6,50 3,50 8,00 18,00
#109 540109 9,25 8,25 9,20 26,70
#110 540110 3,75 4,50 5,60 13,85
#111 540111 7,75 5,25 8,00 21,00
#112 540112 7,50 4,25 6,40 18,15
#113 540113 2,75 3,25 4,20 10,20
#114 540114 7,00 4,50 7,60 19,10
#115 540115 6,25 4,00 6,00 16,25
#116 540116 8,00 8,00 7,80 23,80
#117 540117 6,00 4,25 6,60 16,85
#118 540118 5,75 7,75 7,20 20,70
#119 540119 7,33 4,25 7,20 18,78
#120 540120 4,75 7,75 8,00 20,50
23456Trang 4/24