← Trang chủ

THPT Dưỡng Điềm Có môn chuyên

712
Thí sinh
17,95
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,55
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (712 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#181 540181 6,50 5,25 5,80 17,55
#182 540182 7,00 4,00 6,40 17,40
#183 540183 3,00 4,25 7,00 14,25
#184 540184 7,00 2,25 7,20 16,45
#185 540185 6,50 6,00 6,60 19,10
#186 540186 5,25 5,25 7,20 17,70
#187 540187 4,00 3,00 4,00 11,00
#188 540188 4,75 5,00 4,40 14,15
#189 540189 5,50 3,75 8,00 17,25
#190 540190 9,25 9,25 9,40 27,90
#191 540191 6,50 6,00 7,80 20,30
#192 540192 3,75 3,50 6,60 13,85
#193 540193 5,25 4,00 7,00 16,25
#194 540194 6,00 4,25 6,20 16,45
#195 540195 4,75 7,50 7,80 20,05
#196 540196 6,25 5,50 7,00 18,75
#197 540197 7,50 7,50 9,20 24,20
#198 540198 5,75 3,00 5,20 13,95
#199 540199 1,75 3,50 5,40 10,65
#200 540200 6,00 4,50 7,40 17,90
#201 540201 7,75 5,25 7,40 20,40
#202 540202 7,00 7,75 9,00 23,75
#203 540203 6,50 7,00 7,40 20,90
#204 540204 7,75 7,00 8,20 22,95
#205 540205 4,50 4,75 6,40 15,65
#206 540206 7,25 9,00 9,20 25,45
#207 540207 6,75 5,00 5,80 17,55
#208 540208 5,25 10,00 7,00 22,25
#209 540209 4,75 2,75 3,40 10,90
#210 540210 5,00 7,50 6,60 19,10
56789Trang 7/24