← Trang chủ

THPT Vĩnh Kim Có môn chuyên

897
Thí sinh
20,35
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,75
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (897 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#871 550871 6,25 3,50 7,00 16,75
#872 550872 6,50 9,25 9,60 25,35
#873 550873 7,00 4,00 6,40 17,40
#874 550874 8,75 8,50 8,80 26,05
#875 550875 8,00 7,25 9,20 24,45
#876 550876 8,33 5,50 7,80 21,63
#877 550877 6,50 5,25 8,60 20,35
#878 550878 3,00 2,75 6,40 12,15
#879 550879 9,25 9,00 8,80 27,05
#880 550880 7,67 6,50 8,00 22,17
#881 550881 7,92 8,00 6,80 22,72
#882 550882 4,50 3,00 6,60 14,10
#883 550883 7,00 6,50 9,40 22,90
#884 550884 9,50 10,00 9,60 29,10
#885 550885 3,75 3,25 4,40 11,40
#886 550886 9,25 4,75 5,20 19,20
#887 550887 6,75 6,00 7,80 20,55
#888 550888 5,67 4,25 5,00 14,92
#889 550889 8,25 9,25 10,00 27,50
#890 550890 6,50 4,00 7,20 17,70
#891 550891 7,25 5,25 8,80 21,30
#892 550892 8,75 9,00 9,80 27,55
#893 550893 7,25 6,25 7,80 21,30
#894 550894 7,00 3,50 6,60 17,10
#895 550895 9,00 8,75 8,20 25,95
#896 550896 8,00 8,25 10,00 26,25
#897 550897 1,25 3,50 3,80 +8,6
282930Trang 30/30