← Trang chủ

THCS và THPT Giồng Dứa Có môn chuyên

170
Thí sinh
17,77
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,35
Điểm xét THPT cao nhất
10,50
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (170 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#91 560091 7,50 7,00 7,40 21,90
#92 560092 8,00 5,00 7,40 20,40
#93 560093 5,00 2,25 5,00 12,25
#94 560094 7,00 6,50 9,60 23,10
#95 560095 5,75 6,50 7,80 20,05
#96 560096 8,75 9,00 9,00 26,75
#97 560097 4,50 4,00 5,00 13,50
#98 560098 4,58 3,50 5,00 13,08
#99 560099 5,67 5,00 5,40 16,07
#100 560100 8,00 7,25 6,20 21,45
#101 560101 5,25 3,50 4,00 12,75
#102 560102 9,50 9,00 9,40 27,90
#103 560103 6,50 4,50 7,80 18,80
#104 560104 6,50 6,00 7,20 19,70
#105 560105 6,00 3,00 7,20 16,20
#106 560106 4,25 3,25 4,00 11,50
#107 560107 4,25 3,00 4,00 11,25
#108 560108 7,00 4,25 5,40 16,65
#109 560109 8,25 6,75 5,80 20,80
#110 560110 7,75 4,75 6,20 18,70
#111 560111 8,00 3,25 7,40 18,65
#112 560112 6,25 4,50 4,20 14,95
#113 560113 8,25 6,75 9,20 24,20
#114 560114 5,00 3,50 5,60 14,10
#115 560115 5,50 2,75 6,20 14,45
#116 560116 6,50 6,00 7,20 19,70
#117 560117 5,75 4,50 6,60 16,85
#118 560118 7,75 2,50 5,80 16,05
#119 560119 8,75 8,00 9,40 26,15
#120 560120 4,75 2,50 4,40 11,65
23456Trang 4/6