← Trang chủ

THCS và THPT Giồng Dứa Có môn chuyên

170
Thí sinh
17,77
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,35
Điểm xét THPT cao nhất
10,50
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (170 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#121 560121 7,00 5,25 6,20 18,45
#122 560122 7,33 8,25 8,20 23,78
#123 560123 7,50 3,75 6,60 17,85
#124 560124 8,50 7,50 9,00 25,00
#125 560125 5,08 4,00 3,80 12,88
#126 560126 4,50 2,75 6,00 13,25
#127 560127 3,25 2,75 2,40 +8,4
#128 560128 7,67 8,00 7,80 23,47
#129 560129 6,58 4,00 5,80 16,38
#130 560130 6,42 4,00 4,60 15,02
#131 560131 6,75 2,75 5,80 15,30
#132 560132 5,58 3,75 7,00 +1,0 17,33
#133 560133 7,33 6,00 6,60 19,93
#134 560134 5,92 4,25 5,80 15,97
#135 560135 4,67 3,00 4,20 11,87
#136 560136 7,75 5,75 7,60 21,10
#137 560137 8,25 7,00 9,00 24,25
#138 560138 8,50 4,00 4,20 16,70
#139 560139 8,33 8,75 8,20 25,28
#140 560140 9,25 8,25 9,00 +1,0 27,50
#141 560141 7,83 5,25 5,20 18,28
#142 560142 7,08 3,25 6,80 17,13
#143 560143 6,58 5,25 8,00 19,83
#144 560144 5,00 8,00 7,80 20,80
#145 560145 4,25 3,00 7,40 14,65
#146 560146 7,33 4,50 5,00 16,83
#147 560147 5,00 5,00 4,40 14,40
#148 560148 3,75 3,75 5,80 13,30
#149 560149 3,50 4,00 4,60 12,10
#150 560150 3,00 2,75 2,80 +8,6
3456Trang 5/6