← Trang chủ

THPT Tân Phước Có môn chuyên

392
Thí sinh
18,45
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,85
Điểm xét THPT cao nhất
10,10
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (392 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#271 570271 6,50 2,50 3,80 12,80
#272 570272 6,75 4,50 7,00 18,25
#273 570273 8,25 7,00 8,60 23,85
#274 570274 7,25 7,75 7,00 22,00
#275 570275 6,75 4,00 4,80 15,55
#276 570276 6,00 4,00 5,60 15,60
#277 570277 6,25 6,25 7,20 19,70
#278 570278 5,00 5,25 6,40 16,65
#279 570279 6,50 5,75 8,80 21,05
#280 570280 8,25 9,25 9,40 26,90
#281 570281 4,00 3,00 4,60 11,60
#282 570282 7,00 5,25 6,60 18,85
#283 570283 7,58 5,50 7,00 20,08
#284 570284 6,25 6,75 5,40 18,40
#285 570285 6,75 4,75 4,00 15,50
#286 570286 7,00 5,00 8,20 20,20
#287 570287 5,00 2,50 6,00 13,50
#288 570288 9,50 9,25 9,00 27,75
#289 570289 6,25 4,50 7,60 18,35
#290 570290 5,25 6,25 6,80 18,30
#291 570291 8,00 6,00 8,40 22,40
#292 570292 7,25 5,25 6,00 18,50
#293 570293 5,75 2,25 4,00 12,00
#294 570294 4,75 4,00 6,40 15,15
#295 570295 7,00 4,50 6,00 17,50
#296 570296 6,50 5,25 7,20 18,95
#297 570297 5,00 3,00 3,60 11,60
#298 570298 5,25 2,25 4,40 11,90
#299 570299 9,75 7,75 8,80 26,30
#300 570300 6,25 3,75 8,40 18,40
89101112Trang 10/14