← Trang chủ

THPT Tân Phước Có môn chuyên

392
Thí sinh
18,45
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,85
Điểm xét THPT cao nhất
10,10
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (392 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#301 570301 3,75 3,50 3,20 10,45
#302 570302 5,50 2,75 6,40 14,65
#303 570303 9,00 5,00 5,60 19,60
#304 570304 9,00 4,75 6,60 20,35
#305 570305 8,50 6,00 7,80 22,30
#306 570306 6,00 4,25 6,20 16,45
#307 570307 9,25 5,25 6,40 20,90
#308 570308 7,50 6,00 5,40 18,90
#309 570309 9,25 7,00 6,60 22,85
#310 570310 6,00 3,25 4,60 13,85
#311 570311 7,75 4,00 5,40 17,15
#312 570312 5,00 2,75 4,60 12,35
#313 570313 5,50 3,75 5,00 14,25
#314 570314 8,75 7,75 8,60 25,10
#315 570315 7,00 3,00 7,40 17,40
#316 570316 7,50 6,50 5,60 19,60
#317 570317 5,00 2,75 3,40 11,15
#318 570318 7,75 5,00 6,40 19,15
#319 570319 7,25 9,00 9,00 25,25
#320 570320 7,25 4,75 6,40 18,40
#321 570321 7,75 6,75 7,20 21,70
#322 570322 4,00 4,75 3,40 12,15
#323 570323 6,25 5,25 6,80 18,30
#324 570324 7,25 5,00 5,80 18,05
#325 570325 5,00 3,75 4,20 12,95
#326 570326 4,50 4,25 7,00 15,75
#327 570327 5,75 5,00 6,20 16,95
#328 570328 7,50 9,75 9,00 26,25
#329 570329 7,00 6,00 8,40 21,40
#330 570330 7,25 3,25 5,00 15,50
910111213Trang 11/14