← Trang chủ

THPT Tân Phước Có môn chuyên

392
Thí sinh
18,45
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,85
Điểm xét THPT cao nhất
10,10
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (392 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#331 570331 5,25 5,75 5,80 16,80
#332 570332 4,75 3,75 3,60 12,10
#333 570333 5,50 8,00 4,20 17,70
#334 570334 3,00 4,50 3,40 10,90
#335 570335 6,75 6,50 7,40 20,65
#336 570336 7,25 3,75 7,60 18,60
#337 570337 6,50 7,00 7,40 20,90
#338 570338 10,00 7,50 9,60 27,10
#339 570339 9,50 6,25 7,40 23,15
#340 570340 4,50 4,75 5,20 14,45
#341 570341 6,75 4,50 7,20 18,45
#342 570342 9,50 7,25 8,40 25,15
#343 570343 4,25 4,25 6,00 14,50
#344 570344 7,00 4,75 7,00 18,75
#345 570345 4,75 4,00 5,20 13,95
#346 570346 6,00 5,00 3,20 14,20
#347 570347 6,25 4,00 6,60 16,85
#348 570348 8,00 8,00 8,80 24,80
#349 570349 5,75 6,75 7,80 20,30
#350 570350 6,25 5,50 7,20 18,95
#351 570351 9,25 6,00 8,80 24,05
#352 570352 4,75 1,25 3,80 +9,8
#353 570353 5,50 2,25 4,20 11,95
#354 570354 5,75 6,75 7,40 19,90
#355 570355 4,25 2,50 3,80 10,55
#356 570356 8,75 6,50 8,20 23,45
#357 570357 7,50 6,75 8,00 22,25
#358 570358 5,25 5,25 7,00 17,50
#359 570359 9,25 7,00 9,40 25,65
#360 570360 5,00 7,50 7,40 19,90
1011121314Trang 12/14