← Trang chủ

THPT Tân Phước Có môn chuyên

392
Thí sinh
18,45
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,85
Điểm xét THPT cao nhất
10,10
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (392 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#361 570361 5,25 5,00 5,00 15,25
#362 570362 8,25 8,25 8,20 24,70
#363 570363 7,25 6,25 8,20 21,70
#364 570364 6,25 6,75 7,80 20,80
#365 570365 7,00 5,50 8,20 20,70
#366 570366 4,00 4,25 5,00 13,25
#367 570367 6,25 5,50 6,20 17,95
#368 570368 7,75 5,75 7,00 20,50
#369 570369 4,50 4,00 6,40 14,90
#370 570370 5,75 5,50 5,60 16,85
#371 570371 3,00 2,50 4,20 +9,7
#372 570372 5,75 2,50 4,60 12,85
#373 570373 6,25 8,00 7,20 21,45
#374 570374 8,00 5,00 6,20 19,20
#375 570375 8,50 7,50 8,20 24,20
#376 570376 8,50 8,00 9,40 25,90
#377 570377 8,75 5,75 6,60 21,10
#378 570378 8,75 8,00 9,40 26,15
#379 570379 5,50 7,00 4,80 17,30
#380 570380 4,00 4,25 4,40 12,65
#381 570381 5,75 4,75 8,40 18,90
#382 570382 9,00 9,25 9,60 27,85
#383 570383 5,50 4,75 8,40 18,65
#384 570384 7,50 4,75 8,20 20,45
#385 570385 8,75 8,25 10,00 27,00
#386 570386 6,00 3,50 6,80 16,30
#387 570387 5,75 6,00 6,40 18,15
#388 570388 5,25 3,75 4,20 13,20
#389 570389 8,00 6,75 5,80 20,55
#390 570390 3,25 1,75 3,40 +8,4
11121314Trang 13/14