← Trang chủ

THPT Tân Phước Có môn chuyên

392
Thí sinh
18,45
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,85
Điểm xét THPT cao nhất
10,10
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (392 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#91 570091 8,25 8,00 9,20 25,45
#92 570092 8,25 6,25 6,20 20,70
#93 570093 6,00 4,00 6,60 16,60
#94 570094 8,50 7,00 8,60 24,10
#95 570095 9,25 7,50 8,60 25,35
#96 570096 9,00 8,00 9,60 26,60
#97 570097 5,00 3,50 5,80 14,30
#98 570098 4,75 3,75 6,00 14,50
#99 570099 5,25 2,75 5,20 13,20
#100 570100 5,50 3,75 6,00 15,25
#101 570101 6,00 6,25 6,80 19,05
#102 570102 5,75 6,00 8,80 20,55
#103 570103 5,50 3,75 3,40 12,65
#104 570104 6,00 2,00 4,60 12,60
#105 570105 6,75 5,25 7,20 19,20
#106 570106 2,75 2,50 3,60 +8,9
#107 570107 5,08 4,25 5,80 15,13
#108 570108 5,50 3,50 5,20 14,20
#109 570109 9,25 8,25 6,60 24,10
#110 570110 8,25 5,50 8,00 21,75
#111 570111 4,75 5,50 6,20 16,45
#112 570112 5,83 4,25 6,40 16,48
#113 570113 9,00 8,00 8,00 25,00
#114 570114 9,25 9,25 9,20 27,70
#115 570115 3,00 3,75 4,60 11,35
#116 570116 8,25 8,50 8,20 24,95
#117 570117 4,42 4,25 7,00 15,67
#118 570118 7,75 3,50 7,00 18,25
#119 570119 7,00 3,75 4,80 15,55
#120 570120 3,50 3,50 4,20 11,20
23456Trang 4/14