← Trang chủ

THPT Tân Phước Có môn chuyên

392
Thí sinh
18,45
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,85
Điểm xét THPT cao nhất
10,10
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (392 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#121 570121 4,75 4,25 5,40 14,40
#122 570122 5,75 6,00 8,60 20,35
#123 570123 6,25 6,50 5,80 18,55
#124 570124 4,75 4,50 7,80 17,05
#125 570125 3,00 3,25 5,00 11,25
#126 570126 3,50 4,75 6,80 15,05
#127 570127 5,00 1,75 3,40 10,15
#128 570128 3,25 2,75 3,20 +9,2
#129 570129 7,75 3,00 6,80 17,55
#130 570130 4,00 2,00 4,60 10,60
#131 570131 9,00 8,75 8,80 26,55
#132 570132 5,00 5,50 7,20 17,70
#133 570133 8,50 5,25 5,40 19,15
#134 570134 6,50 3,75 7,40 17,65
#135 570135 8,50 2,00 7,00 17,50
#136 570136 6,25 6,25 8,20 20,70
#137 570137 5,75 4,25 4,40 14,40
#138 570138 7,00 6,50 8,00 21,50
#139 570139 6,50 7,25 8,20 21,95
#140 570140 5,00 3,25 3,80 12,05
#141 570141 7,25 7,00 8,60 22,85
#142 570142 5,25 2,75 8,40 16,40
#143 570143 5,75 4,25 6,80 16,80
#144 570144 5,92 8,00 8,80 22,72
#145 570145 5,75 6,75 7,60 20,10
#146 570146 7,25 6,50 7,40 21,15
#147 570147 4,00 3,75 4,00 11,75
#148 570148 8,50 4,75 6,40 19,65
#149 570149 8,00 8,75 9,20 25,95
#150 570150 7,00 3,75 4,80 15,55
34567Trang 5/14