← Trang chủ

THPT Tân Phước Có môn chuyên

392
Thí sinh
18,45
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,85
Điểm xét THPT cao nhất
10,10
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (392 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#151 570151 7,25 4,50 5,80 17,55
#152 570152 5,50 2,50 6,60 14,60
#153 570153 5,50 5,00 5,00 15,50
#154 570154 7,25 2,25 6,00 15,50
#155 570155 7,50 7,00 8,80 23,30
#156 570156 4,75 3,00 4,80 12,55
#157 570157 5,50 4,00 7,40 16,90
#158 570158 7,00 4,75 7,20 18,95
#159 570159 6,00 2,75 5,60 14,35
#160 570160 5,00 4,25 5,00 14,25
#161 570161 7,00 4,50 3,80 15,30
#162 570162 5,50 5,00 5,00 15,50
#163 570163 7,75 4,25 8,40 20,40
#164 570164 4,75 5,75 6,20 16,70
#165 570165 8,50 6,00 7,60 22,10
#166 570166 6,75 2,75 4,00 13,50
#167 570167 7,50 7,25 8,80 23,55
#168 570168 8,00 9,25 9,80 27,05
#169 570169 7,25 8,25 9,20 24,70
#170 570170 9,75 7,50 7,20 24,45
#171 570171 9,00 5,75 6,00 20,75
#172 570172 7,25 6,00 6,00 19,25
#173 570173 8,75 7,25 6,00 22,00
#174 570174 8,75 8,75 7,60 25,10
#175 570175 9,25 6,50 9,40 25,15
#176 570176 5,75 4,50 6,40 16,65
#177 570177 6,00 5,00 5,80 16,80
#178 570178 7,25 7,25 8,40 22,90
#179 570179 7,25 2,50 5,60 15,35
#180 570180 5,00 3,50 6,60 15,10
45678Trang 6/14