← Trang chủ

THPT Tân Phước Có môn chuyên

392
Thí sinh
18,45
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,85
Điểm xét THPT cao nhất
10,10
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (392 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#181 570181 7,50 6,50 9,00 23,00
#182 570182 6,75 6,00 6,60 19,35
#183 570183 8,50 8,00 8,60 25,10
#184 570184 5,75 3,25 6,80 15,80
#185 570185 8,75 7,00 7,00 22,75
#186 570186 7,25 6,75 7,80 21,80
#187 570187 8,25 7,00 8,00 23,25
#188 570188 7,25 5,75 6,80 19,80
#189 570189 5,25 3,00 6,40 14,65
#190 570190 7,25 5,25 8,00 20,50
#191 570191 6,25 4,75 5,20 16,20
#192 570192 7,25 4,00 5,80 17,05
#193 570193 6,25 7,50 8,00 21,75
#194 570194 9,75 7,25 9,00 26,00
#195 570195 9,50 5,00 5,00 19,50
#196 570196 4,00 3,25 5,20 12,45
#197 570197 8,67 7,00 7,00 22,67
#198 570198 7,58 5,00 3,80 16,38
#199 570199 6,00 3,50 6,20 15,70
#200 570200 3,50 2,00 5,00 10,50
#201 570201 7,00 7,25 7,20 21,45
#202 570202 4,75 3,00 4,60 12,35
#203 570203 7,25 5,00 5,60 17,85
#204 570204 6,75 7,25 8,40 22,40
#205 570205 6,00 5,00 6,60 17,60
#206 570206 5,25 4,25 6,00 15,50
#207 570207 9,00 8,75 9,40 27,15
#208 570208 9,25 6,25 7,00 22,50
#209 570209 5,00 3,50 5,20 13,70
#210 570210 5,00 4,25 6,40 15,65
56789Trang 7/14