← Trang chủ

THPT Tân Phước Có môn chuyên

392
Thí sinh
18,45
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,85
Điểm xét THPT cao nhất
10,10
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (392 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#211 570211 6,50 4,00 6,00 16,50
#212 570212 9,75 7,75 7,20 24,70
#213 570213 8,50 4,00 7,60 20,10
#214 570214 4,00 3,75 6,40 14,15
#215 570215 1,50 2,50 3,20 +7,2
#216 570216 7,25 8,00 8,80 24,05
#217 570217 3,50 5,00 5,00 13,50
#218 570218 4,50 4,00 4,80 13,30
#219 570219 6,75 8,25 8,60 23,60
#220 570220 5,25 5,25 5,00 15,50
#221 570221 5,00 4,50 6,20 15,70
#222 570222 5,00 4,00 3,20 12,20
#223 570223 5,75 4,50 6,00 16,25
#224 570224 5,00 2,50 3,80 11,30
#225 570225 6,75 4,00 5,60 16,35
#226 570226 8,25 9,50 9,00 26,75
#227 570227 5,25 1,50 5,80 12,55
#228 570228 7,00 6,00 6,60 19,60
#229 570229 2,50 2,50 2,40 +7,4
#230 570230 8,00 3,25 5,80 17,05
#231 570231 9,00 9,00 9,60 27,60
#232 570232 8,00 6,50 8,20 22,70
#233 570233 6,00 5,75 7,80 19,55
#234 570234 8,50 5,25 7,80 21,55
#235 570235 4,75 4,75 3,60 13,10
#236 570236 4,75 4,25 5,20 14,20
#237 570237 6,00 5,00 5,00 16,00
#238 570238 6,00 3,25 7,20 16,45
#239 570239 5,00 2,50 5,40 12,90
#240 570240 6,00 4,50 5,00 15,50
678910Trang 8/14