← Trang chủ

THPT Tân Phước Có môn chuyên

392
Thí sinh
18,45
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,85
Điểm xét THPT cao nhất
10,10
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (392 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#241 570241 8,25 4,00 8,60 20,85
#242 570242 7,25 4,25 6,20 17,70
#243 570243 6,25 3,75 5,80 15,80
#244 570244 7,25 6,50 6,20 19,95
#245 570245 7,25 8,75 6,60 22,60
#246 570246 6,50 6,00 7,20 19,70
#247 570247 4,25 2,25 3,60 10,10
#248 570248 4,50 4,25 5,40 14,15
#249 570249 6,75 7,25 7,20 21,20
#250 570250 4,00 4,25 4,20 12,45
#251 570251 7,75 5,50 5,20 18,45
#252 570252 4,50 5,00 7,60 17,10
#253 570253 4,25 4,00 5,20 13,45
#254 570254 7,25 3,25 4,80 15,30
#255 570255 9,25 5,50 5,80 20,55
#256 570256 4,25 3,25 3,40 10,90
#257 570257 7,75 3,50 6,80 18,05
#258 570258 8,25 6,00 7,00 21,25
#259 570259 5,00 3,50 6,20 14,70
#260 570260 5,00 2,75 7,00 14,75
#261 570261 6,00 4,75 4,20 14,95
#262 570262 8,00 6,50 8,00 22,50
#263 570263 7,75 3,50 7,20 18,45
#264 570264 6,75 3,75 6,60 17,10
#265 570265 5,75 4,00 6,00 15,75
#266 570266 7,75 7,50 9,00 24,25
#267 570267 6,50 5,25 6,00 17,75
#268 570268 5,50 6,50 8,00 20,00
#269 570269 9,00 7,75 9,80 26,55
#270 570270 7,75 7,75 9,60 25,10
7891011Trang 9/14