← Trang chủ

THPT Nguyễn Văn Tiếp Có môn chuyên

483
Thí sinh
17,98
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,00
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (483 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#271 580271 5,25 2,75 5,20 13,20
#272 580272 7,50 8,50 9,60 25,60
#273 580273 3,50 3,25 7,20 13,95
#274 580274 3,00 2,75 4,40 10,15
#275 580275 4,00 5,25 6,40 15,65
#276 580276 5,00 5,25 6,20 16,45
#277 580277 6,50 9,25 9,40 25,15
#278 580278 2,50 6,50 5,00 14,00
#279 580279 3,75 3,75 6,80 14,30
#280 580280 5,25 6,00 7,40 18,65
#281 580281 4,25 4,75 8,00 17,00
#282 580282 6,50 5,25 6,60 18,35
#283 580283 4,50 3,25 8,60 16,35
#284 580284 6,50 4,25 6,20 16,95
#285 580285 5,00 4,25 5,00 14,25
#286 580286 3,75 6,00 7,60 17,35
#287 580287 9,00 8,25 9,60 26,85
#288 580288 5,08 5,25 5,20 15,53
#289 580289 6,75 3,50 7,40 17,65
#290 580290 7,50 8,75 9,20 25,45
#291 580291 5,00 4,00 7,40 16,40
#292 580292 2,50 2,25 1,40 +6,2
#293 580293 7,50 5,75 7,80 21,05
#294 580294 7,50 3,50 7,40 18,40
#295 580295 8,00 8,25 9,20 25,45
#296 580296 6,00 7,00 7,20 20,20
#297 580297 7,50 7,00 7,00 21,50
#298 580298 7,50 7,50 9,60 24,60
#299 580299 7,50 6,50 8,40 22,40
#300 580300 3,25 3,75 4,60 11,60
89101112Trang 10/17