← Trang chủ

THPT Nguyễn Văn Tiếp Có môn chuyên

483
Thí sinh
17,98
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,00
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (483 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#301 580301 2,25 2,00 2,60 +6,9
#302 580302 5,00 5,25 5,00 15,25
#303 580303 7,75 6,75 7,80 22,30
#304 580304 5,00 1,25 7,00 13,25
#305 580305 6,75 5,25 6,60 18,60
#306 580306 6,50 8,50 9,40 24,40
#307 580307 4,75 2,50 4,20 11,45
#308 580308 5,25 4,50 7,60 17,35
#309 580309 6,00 4,00 8,20 18,20
#310 580310 8,25 4,75 8,40 21,40
#311 580311 3,50 2,00 6,00 11,50
#312 580312 4,00 5,25 6,60 15,85
#313 580313 9,25 8,50 8,60 26,35
#314 580314 7,50 9,50 7,00 24,00
#315 580315 9,00 9,50 9,40 27,90
#316 580316 6,17 3,00 5,60 14,77
#317 580317 7,25 6,25 6,20 19,70
#318 580318 4,75 2,00 2,60 +9,4
#319 580319 2,25 3,25 2,20 +7,7
#320 580320 7,75 4,50 6,80 19,05
#321 580321 5,42 2,75 5,60 13,77
#322 580322 7,00 6,50 9,20 22,70
#323 580323 6,75 6,25 7,80 20,80
#324 580324 6,50 4,25 6,20 16,95
#325 580325 4,00 3,25 4,20 11,45
#326 580326 3,50 3,00 5,80 12,30
#327 580327 6,33 3,50 5,80 15,63
#328 580328 8,00 8,50 9,00 25,50
#329 580329 8,25 4,75 6,80 19,80
#330 580330 5,42 4,25 5,80 15,47
910111213Trang 11/17