← Trang chủ

THPT Nguyễn Văn Tiếp Có môn chuyên

483
Thí sinh
17,98
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,00
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (483 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#331 580331 3,50 4,50 6,20 14,20
#332 580332 4,25 1,50 3,80 10,55
#333 580333 5,50 3,50 5,40 14,40
#334 580334 5,75 3,75 7,00 16,50
#335 580335 7,50 4,50 7,40 19,40
#336 580336 6,25 7,00 8,80 22,05
#337 580337 5,50 3,75 5,40 14,65
#338 580338 8,00 6,50 8,40 22,90
#339 580339 7,00 3,25 6,40 17,65
#340 580340 8,25 9,50 9,00 26,75
#341 580341 5,00 3,00 4,40 12,40
#342 580342 6,25 3,25 6,00 15,50
#343 580343 5,00 3,75 5,60 14,35
#344 580344 6,50 4,50 7,40 18,40
#345 580345 2,25 2,00 4,40 +8,7
#346 580346 4,75 5,25 5,80 15,80
#347 580347 5,25 3,00 4,60 12,85
#348 580348 4,25 2,50 4,40 11,15
#349 580349 5,75 2,75 4,40 12,90
#350 580350 8,00 7,75 9,00 24,75
#351 580351 5,25 2,75 4,60 12,60
#352 580352 6,00 4,75 7,40 18,15
#353 580353 6,25 6,25 7,80 20,30
#354 580354 5,50 4,25 4,80 14,55
#355 580355 6,00 3,00 4,80 13,80
#356 580356 6,75 2,75 7,20 16,70
#357 580357 6,75 3,00 6,20 15,95
#358 580358 7,00 2,75 4,20 13,95
#359 580359 6,00 2,00 5,00 13,00
#360 580360 4,50 6,50 8,40 19,40
1011121314Trang 12/17