← Trang chủ

THPT Nguyễn Văn Tiếp Có môn chuyên

483
Thí sinh
17,98
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,00
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (483 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#361 580361 4,33 5,25 6,80 16,38
#362 580362 4,50 3,25 6,60 14,35
#363 580363 5,50 7,75 8,60 21,85
#364 580364 3,75 2,50 5,60 11,85
#365 580365 2,50 3,50 3,40 +9,4
#366 580366 6,50 8,75 8,60 23,85
#367 580367 3,25 2,25 3,00 +8,5
#368 580368 5,00 5,00 5,80 15,80
#369 580369 8,25 7,75 8,00 24,00
#370 580370 8,00 3,25 7,60 18,85
#371 580371 6,25 3,50 6,00 15,75
#372 580372 5,50 1,75 4,40 11,65
#373 580373 6,75 6,00 6,00 18,75
#374 580374 8,50 5,75 8,80 23,05
#375 580375 8,75 8,25 8,20 25,20
#376 580376 6,75 3,25 9,40 19,40
#377 580377 5,50 2,75 4,40 12,65
#378 580378 3,00 2,50 5,00 10,50
#379 580379 4,75 4,00 3,60 12,35
#380 580380 8,25 5,50 7,20 20,95
#381 580381 4,50 4,75 6,20 15,45
#382 580382 8,00 5,00 8,00 21,00
#383 580383 6,75 5,75 7,20 19,70
#384 580384 6,25 4,50 5,60 16,35
#385 580385 6,92 7,00 7,40 21,32
#386 580386 5,75 5,25 5,20 16,20
#387 580387 4,00 4,50 4,60 13,10
#388 580388 8,00 7,25 8,20 23,45
#389 580389 6,00 6,00 8,60 20,60
#390 580390 1,25 2,75 4,40 +8,4
1112131415Trang 13/17