← Trang chủ

THPT Nguyễn Văn Tiếp Có môn chuyên

483
Thí sinh
17,98
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,00
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (483 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#421 580421 4,50 5,00 7,20 16,70
#422 580422 3,75 2,75 3,60 10,10
#423 580423 7,25 4,50 9,80 21,55
#424 580424 8,00 7,25 8,60 23,85
#425 580425 4,50 4,25 3,80 12,55
#426 580426 5,42 4,25 4,80 14,47
#427 580427 5,83 3,50 6,00 15,33
#428 580428 5,00 1,75 6,00 12,75
#429 580429 2,75 2,50 4,00 +9,3
#430 580430 8,75 8,25 8,80 25,80
#431 580431 5,25 6,75 8,40 20,40
#432 580432 5,00 5,00 6,60 16,60
#433 580433 2,75 1,75 3,00 +7,5
#434 580434 5,50 2,75 6,60 14,85
#435 580435 6,75 7,00 8,00 21,75
#436 580436 6,50 6,75 7,00 20,25
#437 580437 2,75 3,00 5,20 10,95
#438 580438 7,25 5,25 6,80 19,30
#439 580439 6,50 5,75 8,80 21,05
#440 580440 7,00 5,00 5,60 17,60
#441 580441 7,25 2,50 6,00 15,75
#442 580442 7,50 5,00 6,80 19,30
#443 580443 8,00 8,25 9,40 25,65
#444 580444 6,25 5,25 5,60 17,10
#445 580445 4,25 3,50 4,80 12,55
#446 580446 4,25 3,50 4,40 12,15
#447 580447 4,00 3,25 3,80 11,05
#448 580448 3,25 6,00 5,60 14,85
#449 580449 6,75 6,00 6,00 18,75
#450 580450 7,50 10,00 8,20 25,70
1314151617Trang 15/17