← Trang chủ

THPT Nguyễn Văn Tiếp Có môn chuyên

483
Thí sinh
17,98
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,00
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (483 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#91 580091 3,25 5,75 6,60 15,60
#92 580092 1,25 2,50 4,20 +8,0
#93 580093 7,33 6,25 7,60 21,18
#94 580094 4,75 2,75 4,40 11,90
#95 580095 5,25 3,25 4,80 13,30
#96 580096 6,00 3,75 7,00 16,75
#97 580097 6,75 3,75 7,80 18,30
#98 580098 8,75 8,25 8,20 25,20
#99 580099 5,50 3,50 7,40 16,40
#100 580100 5,00 4,50 7,00 16,50
#101 580101 6,00 3,00 6,00 15,00
#102 580102 8,50 8,75 6,80 24,05
#103 580103 6,00 4,00 7,20 17,20
#104 580104 6,75 3,00 6,80 16,55
#105 580105 5,25 3,25 8,80 17,30
#106 580106 6,75 6,25 5,60 18,60
#107 580107 6,00 5,50 6,00 17,50
#108 580108 5,50 6,25 8,40 20,15
#109 580109 7,50 6,25 7,60 21,35
#110 580110 7,00 9,25 9,40 25,65
#111 580111 7,00 7,50 8,00 22,50
#112 580112 4,00 5,25 4,20 13,45
#113 580113 4,75 3,25 3,80 11,80
#114 580114 6,25 7,75 8,60 22,60
#115 580115 8,00 8,00 9,20 25,20
#116 580116 6,50 3,00 5,20 14,70
#117 580117 6,75 6,00 7,00 19,75
#118 580118 7,08 5,00 6,80 18,88
#119 580119 3,75 3,25 4,60 11,60
#120 580120 5,25 3,25 6,20 14,70
23456Trang 4/17