← Trang chủ

THPT Nguyễn Văn Tiếp Có môn chuyên

483
Thí sinh
17,98
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,00
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (483 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#151 580151 5,50 7,00 8,20 20,70
#152 580152 4,50 3,25 6,00 13,75
#153 580153 4,50 2,00 5,80 12,30
#154 580154 2,50 2,75 3,20 +8,5
#155 580155 5,92 5,50 9,80 21,22
#156 580156 2,25 3,75 5,00 11,00
#157 580157 2,25 2,25 4,20 +8,7
#158 580158 7,75 7,50 8,40 23,65
#159 580159 3,25 3,00 3,00 +9,3
#160 580160 9,25 9,00 8,20 26,45
#161 580161 7,75 9,00 9,60 26,35
#162 580162 7,75 8,50 9,60 25,85
#163 580163 8,50 7,25 8,20 23,95
#164 580164 7,00 8,25 8,60 23,85
#165 580165 7,25 8,25 9,40 24,90
#166 580166 5,75 4,00 7,20 16,95
#167 580167 8,00 5,50 6,40 19,90
#168 580168 6,00 4,00 6,00 16,00
#169 580169 6,50 3,75 7,20 17,45
#170 580170 4,00 3,25 5,60 12,85
#171 580171 3,25 2,50 4,80 10,55
#172 580172 5,00 5,00 8,20 18,20
#173 580173 2,00 1,50 2,20 +5,7
#174 580174 3,00 2,50 3,80 +9,3
#175 580175 7,25 8,00 9,40 24,65
#176 580176 6,75 6,75 8,00 21,50
#177 580177 6,00 7,50 8,40 21,90
#178 580178 4,75 3,75 5,80 14,30
#179 580179 4,25 4,75 9,00 18,00
#180 580180 7,33 6,25 7,60 21,18
45678Trang 6/17