← Trang chủ

THPT Nguyễn Văn Tiếp Có môn chuyên

483
Thí sinh
17,98
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,00
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (483 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#181 580181 8,00 8,25 8,20 24,45
#182 580182 7,50 7,25 7,80 22,55
#183 580183 6,00 6,75 8,60 21,35
#184 580184 5,75 3,75 6,40 15,90
#185 580185 3,50 5,00 6,00 14,50
#186 580186 5,75 6,75 7,80 20,30
#187 580187 8,25 4,00 9,60 21,85
#188 580188 4,75 4,25 6,40 15,40
#189 580189 6,75 5,75 9,00 21,50
#190 580190 6,00 4,75 5,20 15,95
#191 580191 4,00 1,50 3,00 +8,5
#192 580192 6,75 8,50 8,80 24,05
#193 580193 4,00 2,75 4,00 10,75
#194 580194 6,50 6,00 6,40 18,90
#195 580195 4,25 2,75 5,40 12,40
#196 580196 7,75 7,00 8,80 23,55
#197 580197 5,75 3,00 4,00 12,75
#198 580198 6,75 3,00 5,20 14,95
#199 580199 7,83 5,00 6,60 19,43
#200 580200 4,75 2,75 3,00 10,50
#201 580201 8,25 7,50 8,20 23,95
#202 580202 5,75 3,50 8,80 18,05
#203 580203 4,75 3,00 5,40 13,15
#204 580204 7,75 9,00 9,20 25,95
#205 580205 9,25 9,75 10,00 29,00
#206 580206 9,25 3,75 7,80 20,80
#207 580207 7,50 3,75 5,80 17,05
#208 580208 8,75 8,50 9,20 26,45
#209 580209 3,50 3,00 3,40 +9,9
#210 580210 5,50 5,50 5,60 16,60
56789Trang 7/17