← Trang chủ

THPT Nguyễn Văn Tiếp Có môn chuyên

483
Thí sinh
17,98
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,00
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (483 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#211 580211 5,50 2,50 5,40 13,40
#212 580212 7,25 6,00 6,80 20,05
#213 580213 8,00 6,00 7,40 21,40
#214 580214 9,50 7,50 9,40 26,40
#215 580215 5,00 4,75 6,00 15,75
#216 580216 6,50 3,50 6,20 16,20
#217 580217 2,50 4,75 6,60 13,85
#218 580218 4,00 3,50 5,60 13,10
#219 580219 4,25 2,00 3,60 +9,9
#220 580220 4,00 5,50 7,20 16,70
#221 580221 7,25 3,75 6,40 17,40
#222 580222 8,50 8,75 9,20 26,45
#223 580223 7,75 4,25 8,20 20,20
#224 580224 8,50 8,75 9,20 26,45
#225 580225 9,50 8,25 8,00 25,75
#226 580226 5,00 4,00 6,40 15,40
#227 580227 5,50 2,75 6,00 14,25
#228 580228 5,00 7,75 6,60 19,35
#229 580229 5,00 3,75 6,80 15,55
#230 580230 6,50 8,00 8,80 23,30
#231 580231 9,00 7,50 8,20 24,70
#232 580232 4,75 5,00 7,60 17,35
#233 580233 8,00 6,50 8,60 23,10
#234 580234 6,50 4,25 7,60 18,35
#235 580235 7,50 7,25 8,60 23,35
#236 580236 5,83 3,00 4,60 13,43
#237 580237 6,75 4,75 9,00 20,50
#238 580238 5,25 4,50 7,40 17,15
#239 580239 7,25 6,50 6,60 20,35
#240 580240 9,75 9,25 9,40 28,40
678910Trang 8/17