← Trang chủ

THPT Nguyễn Văn Tiếp Có môn chuyên

483
Thí sinh
17,98
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,00
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (483 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#241 580241 9,25 9,50 9,00 27,75
#242 580242
#243 580243 6,00 3,75 5,40 15,15
#244 580244 4,00 4,75 4,60 13,35
#245 580245 8,25 8,00 8,00 24,25
#246 580246 8,00 6,50 7,60 22,10
#247 580247 7,75 8,00 9,00 24,75
#248 580248 5,50 4,50 8,40 18,40
#249 580249 9,00 8,75 9,40 27,15
#250 580250 9,00 5,00 9,60 23,60
#251 580251 2,00 2,50 3,20 +7,7
#252 580252 4,75 2,50 4,80 12,05
#253 580253 4,25 2,50 5,80 12,55
#254 580254 4,00 2,75 4,80 11,55
#255 580255 8,25 4,75 7,80 20,80
#256 580256 6,25 3,50 5,80 15,55
#257 580257 4,00 5,00 7,40 16,40
#258 580258 7,25 6,25 8,00 21,50
#259 580259 7,75 5,50 7,40 20,65
#260 580260 5,25 3,00 3,80 12,05
#261 580261 8,50 7,25 9,00 24,75
#262 580262 6,00 4,25 6,80 17,05
#263 580263 8,75 6,25 9,60 24,60
#264 580264
#265 580265 8,00 9,50 8,60 26,10
#266 580266 6,00 2,50 3,80 12,30
#267 580267 6,50 3,50 6,60 16,60
#268 580268 6,50 5,50 7,00 19,00
#269 580269 5,67 3,00 6,00 14,67
#270 580270 6,75 4,50 4,40 15,65
7891011Trang 9/17