← Trang chủ

THPT Tân Hiệp THPT thường

1.134
Thí sinh
19,72
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
30,25
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.134 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
🥇 590002 9,50 9,75 10,00 +1,0 30,25
🥈 590528 9,50 10,00 10,00 29,50
🥉 590836 9,50 9,75 9,80 29,05
#4 590013 9,25 9,75 9,60 28,60
#5 590557 9,25 9,50 9,80 28,55
#6 590834 8,75 9,75 10,00 28,50
#7 590312 9,00 10,00 9,40 28,40
#8 591103 9,50 9,50 9,40 28,40
#9 590625 9,00 9,75 9,60 28,35
#10 590631 9,50 9,25 9,60 28,35
#11 590937 9,75 9,00 9,60 28,35
#12 590208 8,75 10,00 9,40 28,15
#13 590719 9,00 9,75 9,40 28,15
#14 591022 9,00 9,75 9,40 28,15
#15 590427 9,00 9,25 9,80 28,05
#16 591093 9,50 8,75 9,80 28,05
#17 590105 8,75 9,25 10,00 28,00
#18 590144 8,50 9,50 10,00 28,00
#19 590008 8,75 9,75 9,40 27,90
#20 590708 8,50 10,00 9,40 27,90
#21 590462 8,25 10,00 9,60 27,85
#22 590160 8,25 9,75 9,80 27,80
#23 590428 9,25 8,75 9,80 27,80
#24 590893 8,00 9,75 9,80 27,55
#25 590001 8,75 9,50 9,20 27,45
#26 590078 8,00 9,75 9,60 27,35
#27 590293 8,75 9,00 9,60 27,35
#28 590411 8,00 9,75 9,60 27,35
#29 590579 8,75 9,00 9,60 27,35
#30 590731 8,50 9,25 9,60 27,35
123Trang 1/38