← Trang chủ

THPT Tân Hiệp THPT thường

1.134
Thí sinh
19,72
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
30,25
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.134 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#301 590173 8,25 8,00 7,00 23,25
#302 590074 7,75 7,25 8,20 23,20
#303 590102 7,75 8,25 7,20 23,20
#304 590276 7,75 7,25 8,20 23,20
#305 590384 7,25 7,75 8,20 23,20
#306 590480 7,50 8,50 7,20 23,20
#307 590956 6,75 8,25 8,20 23,20
#308 590081 8,50 7,25 7,40 23,15
#309 590209 7,00 8,75 7,40 23,15
#310 590621 6,25 7,50 9,40 23,15
#311 590929 8,25 7,50 7,40 23,15
#312 591068 8,25 7,50 7,40 23,15
#313 591083 7,50 7,25 8,40 23,15
#314 590255 6,00 7,50 9,60 23,10
#315 590273 6,75 7,75 8,60 23,10
#316 590788 6,50 8,00 8,60 23,10
#317 591021 7,75 8,75 6,60 23,10
#318 590189 8,50 5,75 8,80 23,05
#319 590239 7,00 8,00 8,00 23,00
#320 590549 7,25 8,75 7,00 23,00
#321 590604 6,25 8,75 8,00 23,00
#322 590638 6,00 9,00 8,00 23,00
#323 590864 5,50 8,50 9,00 23,00
#324 591004 7,75 7,25 8,00 23,00
#325 591076 7,00 8,00 8,00 23,00
#326 590016 8,50 8,25 6,20 22,95
#327 590242 5,75 9,00 8,20 22,95
#328 590341 6,25 7,50 9,20 22,95
#329 590418 8,25 6,50 8,20 22,95
#330 590816 6,25 8,50 8,20 22,95
910111213Trang 11/38