← Trang chủ

THPT Tân Hiệp THPT thường

1.134
Thí sinh
19,72
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
30,25
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.134 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#331 590916 7,25 7,50 8,20 22,95
#332 591094 8,25 6,50 8,20 22,95
#333 590179 8,25 6,25 8,40 22,90
#334 590251 7,50 7,00 8,40 22,90
#335 591100 6,75 7,75 8,40 22,90
#336 590464 7,08 8,00 7,80 22,88
#337 590277 6,50 7,75 8,60 22,85
#338 590347 7,00 7,25 8,60 22,85
#339 590702 7,75 7,50 7,60 22,85
#340 591086 7,75 6,50 8,60 22,85
#341 590486 8,50 6,50 7,80 22,80
#342 590642 5,25 8,75 8,80 22,80
#343 590692 6,75 8,25 7,80 22,80
#344 590152 7,50 7,25 8,00 +0,0 22,75
#345 590403 7,25 7,50 8,00 22,75
#346 590532 7,50 6,25 9,00 22,75
#347 590724 7,50 7,25 8,00 22,75
#348 590831 7,50 6,25 9,00 22,75
#349 591037 6,00 7,75 9,00 22,75
#350 590987 6,25 8,25 8,20 22,70
#351 591056 7,75 6,75 8,20 22,70
#352 590051 8,00 7,25 7,40 22,65
#353 590278 6,75 7,50 8,40 22,65
#354 590530 8,75 4,50 9,40 22,65
#355 590762 7,50 7,75 7,40 22,65
#356 591006 6,75 7,50 8,40 22,65
#357 590417 8,75 5,25 8,60 22,60
#358 590986 5,25 8,75 8,60 22,60
#359 590162 6,75 8,00 7,80 22,55
#360 590517 8,50 6,25 7,80 22,55
1011121314Trang 12/38