← Trang chủ

THPT Tân Hiệp THPT thường

1.134
Thí sinh
19,72
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
30,25
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.134 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#361 590882 7,25 6,50 8,80 22,55
#362 590911 8,00 6,75 7,80 22,55
#363 590979 6,50 7,25 8,80 22,55
#364 590052 7,33 8,00 7,20 22,53
#365 590029 5,25 8,25 9,00 22,50
#366 590222 8,25 7,25 7,00 22,50
#367 590373 7,75 6,75 8,00 22,50
#368 590610 6,50 8,00 8,00 22,50
#369 590675 5,75 7,75 9,00 22,50
#370 590770 6,50 8,00 8,00 22,50
#371 590518 5,75 8,50 8,20 22,45
#372 590294 8,00 8,00 6,40 22,40
#373 590026 8,00 7,75 6,60 22,35
#374 590513 6,00 7,75 8,60 22,35
#375 590796 6,50 8,25 7,60 22,35
#376 590164 5,75 7,75 8,80 22,30
#377 590637 6,50 8,00 7,80 22,30
#378 590645 8,75 5,75 7,80 22,30
#379 590952 5,50 8,00 8,80 22,30
#380 590999 6,00 7,50 8,80 22,30
#381 590243 6,50 7,75 8,00 22,25
#382 590408 6,75 6,50 9,00 22,25
#383 590024 9,00 5,75 7,40 22,15
#384 590025 8,00 5,75 8,40 22,15
#385 590050 7,75 6,00 8,40 22,15
#386 590065 6,00 7,75 8,40 22,15
#387 590360 6,00 7,75 8,40 22,15
#388 590589 6,25 7,50 8,40 22,15
#389 590967 8,00 5,75 8,40 22,15
#390 590901 6,50 9,00 6,60 22,10
1112131415Trang 13/38