← Trang chủ

THPT Tân Hiệp THPT thường

1.134
Thí sinh
19,72
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
30,25
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.134 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#421 590218 7,50 7,00 7,20 21,70
#422 590315 6,50 6,00 9,20 21,70
#423 590562 7,50 7,00 7,20 21,70
#424 590928 7,50 7,00 7,20 21,70
#425 590191 6,17 7,50 8,00 21,67
#426 590007 5,50 7,75 8,40 21,65
#427 590733 7,75 4,50 9,40 21,65
#428 590786 7,25 8,00 6,40 21,65
#429 590909 5,50 7,75 8,40 21,65
#430 591014 6,25 8,00 7,40 21,65
#431 591118 7,25 6,00 8,40 21,65
#432 590061 4,50 8,50 8,60 21,60
#433 590534 6,50 6,50 8,60 21,60
#434 590582 7,00 7,00 7,60 21,60
#435 590861 6,00 8,00 7,60 21,60
#436 591095 8,25 5,75 7,60 21,60
#437 590735 7,92 6,25 7,40 21,57
#438 590033 7,00 6,75 7,80 21,55
#439 590280 7,00 7,75 6,80 21,55
#440 590734 6,75 8,00 6,80 21,55
#441 590744 7,50 6,25 7,80 21,55
#442 591071 8,75 6,00 6,80 21,55
#443 590059 5,25 8,25 8,00 21,50
#444 590188 8,50 6,00 7,00 21,50
#445 590520 6,75 4,75 10,00 21,50
#446 590200 6,75 5,50 9,20 21,45
#447 590499 5,25 8,00 8,20 21,45
#448 591041 7,25 6,00 8,20 21,45
#449 590125 7,92 6,50 7,00 21,42
#450 590328 7,75 6,25 7,40 21,40
1314151617Trang 15/38