← Trang chủ

THPT Tân Hiệp THPT thường

1.134
Thí sinh
19,72
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
30,25
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.134 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#451 590647 7,75 6,25 7,40 21,40
#452 590685 6,75 6,25 8,40 21,40
#453 591036 6,75 7,25 7,40 21,40
#454 590827 6,83 6,75 7,80 21,38
#455 590148 6,50 7,25 7,60 21,35
#456 590180 6,25 7,50 7,60 21,35
#457 590319 8,50 4,25 8,60 21,35
#458 590481 7,25 5,50 8,60 21,35
#459 590758 6,75 8,00 6,60 21,35
#460 590476 6,17 6,75 8,40 21,32
#461 590521 7,25 7,25 6,80 21,30
#462 590523 8,25 6,25 6,80 21,30
#463 590053 5,25 8,00 8,00 21,25
#464 590205 6,75 7,50 7,00 21,25
#465 590232 7,25 7,00 7,00 21,25
#466 590268 5,75 6,50 9,00 21,25
#467 590575 7,50 6,75 7,00 21,25
#468 590752 6,75 6,50 8,00 21,25
#469 590500 6,75 7,25 7,20 21,20
#470 590571 6,75 7,25 7,20 21,20
#471 590765 7,50 4,50 9,20 21,20
#472 590848 6,00 7,00 8,20 21,20
#473 590853 6,25 7,75 7,20 21,20
#474 591091 6,42 7,75 7,00 21,17
#475 590014 6,50 6,25 8,40 21,15
#476 590075 5,25 8,50 7,40 21,15
#477 590620 5,75 6,00 9,40 21,15
#478 590826 7,50 6,25 7,40 21,15
#479 590872 6,25 6,50 8,40 21,15
#480 590186 6,00 7,50 7,60 21,10
1415161718Trang 16/38