← Trang chủ

THPT Tân Hiệp THPT thường

1.134
Thí sinh
19,72
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
30,25
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.134 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#481 590618 7,50 7,00 6,60 21,10
#482 590627 7,25 6,25 7,60 21,10
#483 590791 6,00 6,50 8,60 21,10
#484 590749 7,50 6,75 6,80 21,05
#485 590340 5,75 9,25 6,00 21,00
#486 590669 5,25 6,75 9,00 21,00
#487 590789 7,25 6,75 7,00 21,00
#488 590830 5,50 7,50 8,00 21,00
#489 590241 5,50 6,25 9,20 20,95
#490 590679 7,75 6,00 7,20 20,95
#491 590709 7,25 7,50 6,20 20,95
#492 591074 5,75 7,00 8,20 20,95
#493 590846 6,33 9,00 5,60 20,93
#494 590419 8,50 7,00 5,40 20,90
#495 590430 6,50 7,00 7,40 20,90
#496 590548 7,00 6,50 7,40 20,90
#497 590966 8,00 5,50 7,40 20,90
#498 590054 7,25 6,00 7,60 20,85
#499 590302 7,25 7,00 6,60 20,85
#500 590596 5,50 8,75 6,60 20,85
#501 591044 6,50 5,75 8,60 20,85
#502 590382 5,75 8,00 7,00 20,75
#503 590619 7,75 6,00 7,00 20,75
#504 590766 7,75 5,00 8,00 20,75
#505 590234 6,50 6,00 8,20 20,70
#506 590253 6,25 6,25 8,20 20,70
#507 590798 5,25 8,25 7,20 20,70
#508 591023 8,50 5,00 7,20 20,70
#509 591126 6,25 6,25 8,20 20,70
#510 590142 5,75 7,50 7,40 20,65
1516171819Trang 17/38