← Trang chủ

THPT Tân Hiệp THPT thường

1.134
Thí sinh
19,72
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
30,25
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.134 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#571 590732 7,00 5,25 7,60 19,85
#572 590742 5,83 7,00 7,00 19,83
#573 590422 8,50 3,50 7,80 19,80
#574 590725 7,00 5,00 7,80 19,80
#575 590730 7,50 4,50 7,80 19,80
#576 590769 6,00 6,00 7,80 19,80
#577 590454 6,50 5,25 8,00 19,75
#578 590888 4,50 7,25 8,00 19,75
#579 591078 5,25 6,50 8,00 19,75
#580 590925 6,58 6,75 6,40 19,73
#581 590515 5,50 6,00 8,20 19,70
#582 590874 6,75 5,75 7,20 19,70
#583 591124 6,50 6,00 7,20 19,70
#584 590183 5,75 6,50 7,40 19,65
#585 590525 6,25 6,00 7,40 19,65
#586 591090 6,25 7,00 6,40 19,65
#587 590374 6,00 7,00 6,60 19,60
#588 590477 5,75 5,25 8,60 19,60
#589 590817 6,00 6,00 7,60 19,60
#590 591089 6,00 7,00 6,60 19,60
#591 590229 4,58 8,00 7,00 19,58
#592 590918 5,58 8,00 6,00 19,58
#593 590303 8,00 4,75 6,80 19,55
#594 590378 7,75 4,00 7,80 19,55
#595 590447 6,75 5,00 7,80 19,55
#596 590012 7,25 6,25 6,00 19,50
#597 590723 8,50 4,00 7,00 19,50
#598 590779 5,75 6,75 7,00 19,50
#599 591051 6,75 5,75 7,00 19,50
#600 590249 6,25 5,00 8,20 19,45
1819202122Trang 20/38