← Trang chủ

THPT Tân Hiệp THPT thường

1.134
Thí sinh
19,72
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
30,25
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.134 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#601 590892 6,50 3,75 9,20 19,45
#602 590080 6,25 4,75 8,40 19,40
#603 590701 8,00 4,00 7,40 19,40
#604 590914 7,00 5,00 7,40 19,40
#605 590927 6,00 6,00 7,40 19,40
#606 590338 5,50 7,25 6,60 19,35
#607 591052 7,75 4,00 7,60 19,35
#608 590326 5,50 7,00 6,80 19,30
#609 590396 6,00 5,50 7,80 19,30
#610 591031 6,00 5,50 7,80 19,30
#611 591087 7,17 4,50 7,60 19,27
#612 590325 4,25 6,00 9,00 19,25
#613 590611 6,00 6,25 7,00 19,25
#614 590896 6,00 5,25 8,00 19,25
#615 590985 7,50 5,75 6,00 19,25
#616 590003 8,00 5,00 6,20 19,20
#617 590085 7,75 6,25 5,20 19,20
#618 590656 6,00 6,00 7,20 19,20
#619 590721 7,25 5,75 6,20 19,20
#620 590063 5,50 5,25 8,40 19,15
#621 590266 6,75 5,00 7,40 19,15
#622 590493 6,75 6,00 6,40 19,15
#623 590535 5,50 5,25 8,40 19,15
#624 590607 6,25 5,50 7,40 19,15
#625 590691 5,00 6,75 7,40 19,15
#626 590151 7,25 6,25 5,60 19,10
#627 590331 6,25 5,25 7,60 19,10
#628 590626 5,75 5,75 7,60 19,10
#629 590089 6,50 6,75 5,80 19,05
#630 590201 6,00 4,25 8,80 19,05
1920212223Trang 21/38