← Trang chủ

THPT Tân Hiệp THPT thường

1.134
Thí sinh
19,72
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
30,25
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.134 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#661 590223 6,50 5,75 6,40 18,65
#662 590355 5,75 4,50 8,40 18,65
#663 590727 6,50 5,75 6,40 18,65
#664 590795 6,00 5,25 7,40 18,65
#665 590146 4,75 7,25 6,60 18,60
#666 590662 4,50 7,50 6,60 18,60
#667 590968 7,50 5,50 5,60 18,60
#668 591070 7,25 4,75 6,60 18,60
#669 590657 5,42 6,75 6,40 18,57
#670 591046 6,92 6,25 5,40 18,57
#671 590019 5,50 5,25 7,80 18,55
#672 590038 5,25 5,50 7,80 18,55
#673 590504 5,25 5,50 7,80 18,55
#674 590554 6,25 4,50 7,80 18,55
#675 590015 5,50 4,00 9,00 18,50
#676 590153 5,50 7,00 6,00 18,50
#677 590805 5,25 5,25 8,00 18,50
#678 590873 4,25 8,25 6,00 18,50
#679 590906 3,75 7,50 7,20 18,45
#680 590330 6,75 6,25 5,40 18,40
#681 590412 6,75 4,25 7,40 18,40
#682 590445 5,50 5,50 7,40 18,40
#683 590837 4,00 7,00 7,40 18,40
#684 590932 7,50 4,50 6,40 18,40
#685 591114 6,25 3,75 8,40 18,40
#686 590087 5,25 4,50 8,60 18,35
#687 590288 5,00 5,75 7,60 18,35
#688 590495 5,25 5,50 7,60 18,35
#689 590512 5,50 5,25 7,60 18,35
#690 590710 8,00 2,75 7,60 18,35
2122232425Trang 23/38