← Trang chủ

THPT Tân Hiệp THPT thường

1.134
Thí sinh
19,72
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
30,25
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.134 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#691 590098 5,92 6,00 6,40 18,32
#692 590377 8,25 3,25 6,80 18,30
#693 590858 5,75 4,75 7,80 18,30
#694 590900 6,00 5,50 6,80 18,30
#695 590119 6,25 6,00 6,00 18,25
#696 590923 5,00 6,25 7,00 18,25
#697 590947 6,50 5,75 6,00 18,25
#698 591132 7,67 3,75 6,80 18,22
#699 590097 6,75 6,25 5,20 18,20
#700 590490 7,25 5,75 5,20 18,20
#701 590694 6,75 4,25 7,20 18,20
#702 590745 6,25 4,75 7,20 18,20
#703 590072 5,50 6,25 6,40 18,15
#704 590750 6,00 4,75 7,40 18,15
#705 590787 7,00 3,75 7,40 18,15
#706 590120 5,50 5,00 7,60 18,10
#707 590748 5,00 5,50 7,60 18,10
#708 590076 7,00 2,25 8,80 18,05
#709 590181 2,00 8,25 7,80 18,05
#710 590996 4,25 5,00 8,80 18,05
#711 590780 6,25 3,75 8,00 18,00
#712 590217 7,50 5,25 5,20 17,95
#713 590547 6,25 4,50 7,20 17,95
#714 590682 6,00 3,75 8,20 17,95
#715 590381 6,50 3,00 8,40 17,90
#716 590448 5,25 7,25 5,40 17,90
#717 590783 6,00 4,50 7,40 17,90
#718 591053 5,50 4,00 8,40 17,90
#719 590489 6,50 6,75 4,60 17,85
#720 590736 5,50 4,75 7,60 17,85
2223242526Trang 24/38