← Trang chủ

THPT Tân Hiệp THPT thường

1.134
Thí sinh
19,72
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
30,25
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.134 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#751 590287 8,25 3,50 5,60 17,35
#752 590632 6,25 6,50 4,60 17,35
#753 590852 6,25 4,50 6,60 17,35
#754 590917 5,50 5,25 6,60 17,35
#755 590984 6,25 5,50 5,60 17,35
#756 590068 5,25 5,25 6,80 17,30
#757 590296 6,00 3,50 7,80 17,30
#758 590926 7,25 4,25 5,80 17,30
#759 590935 5,50 4,00 7,80 17,30
#760 591133 4,25 7,00 6,00 17,25
#761 590185 6,92 3,50 6,80 17,22
#762 590149 4,75 6,25 6,20 17,20
#763 590226 5,42 5,75 6,00 17,17
#764 590039 5,00 5,75 6,40 17,15
#765 590113 5,25 6,50 5,40 17,15
#766 590809 6,00 5,75 5,40 17,15
#767 591109 5,50 5,25 6,40 17,15
#768 590475 6,00 5,50 5,60 17,10
#769 590601 6,25 3,25 7,60 17,10
#770 590614 5,00 4,50 7,60 17,10
#771 590938 5,75 4,75 6,60 17,10
#772 590630 5,75 4,50 6,80 17,05
#773 590661 5,00 4,25 7,80 17,05
#774 590746 6,75 2,50 7,80 17,05
#775 590855 4,00 4,25 8,80 17,05
#776 591104 6,50 5,75 4,80 17,05
#777 590479 5,08 5,75 6,20 17,03
#778 591096 5,58 6,00 5,40 16,98
#779 590067 5,25 5,50 6,20 16,95
#780 590108 7,50 4,25 5,20 16,95
2425262728Trang 26/38