← Trang chủ

THPT Tân Hiệp THPT thường

1.134
Thí sinh
19,72
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
30,25
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.134 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#811 590409 6,00 5,00 5,40 16,40
#812 590583 6,00 5,00 5,40 16,40
#813 590839 5,50 3,50 7,40 16,40
#814 590815 7,00 3,75 5,60 16,35
#815 590913 4,75 4,50 7,00 16,25
#816 591000 3,25 6,00 7,00 16,25
#817 591033 4,58 5,25 6,40 16,23
#818 590739 5,25 4,75 6,20 16,20
#819 591084 5,25 3,75 7,20 16,20
#820 590311 4,75 5,00 6,40 16,15
#821 590580 6,00 3,75 6,40 16,15
#822 590884 5,75 3,00 7,40 16,15
#823 590116 3,25 8,25 4,60 16,10
#824 590768 4,75 3,75 7,60 16,10
#825 590157 6,50 3,75 5,80 16,05
#826 590886 5,00 5,25 5,80 16,05
#827 590698 6,25 4,75 5,00 16,00
#828 590083 6,50 3,25 6,20 15,95
#829 590270 5,00 4,75 6,20 15,95
#830 590683 6,50 3,25 6,20 15,95
#831 590794 6,25 4,50 5,20 15,95
#832 590876 5,00 3,75 7,20 15,95
#833 590991 6,50 4,25 5,20 15,95
#834 590425 4,25 5,25 6,40 15,90
#835 590507 5,25 6,25 4,40 15,90
#836 590695 5,50 6,00 4,40 15,90
#837 590939 4,50 5,00 6,40 15,90
#838 591060 6,50 3,00 6,40 15,90
#839 590240 4,50 3,75 7,60 15,85
#840 590310 5,75 3,50 6,60 15,85
2627282930Trang 28/38